TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

口腔炎

kǒuqiāngyán giọng máy của trình duyệt

口腔炎 nghĩa là viêm miệng, lở loét khoang miệng.

Nghĩa của 口腔炎

kǒuqiāngyán

  1. Viêm miệng
  2. Lở loét khoang miệng
  3. Viêm niêm mạc miệng

Câu hỏi thường gặp

口腔炎 nghĩa là gì?

口腔炎 (kǒuqiāngyán) nghĩa là viêm miệng, lở loét khoang miệng.

口腔炎 đọc thế nào?

口腔炎 đọc là kǒuqiāngyán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.