口语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 口語
Lượng từ đi kèm: 门 (mén)
口语 nghĩa là lời nói thông thường, ngôn ngữ nói.
Nghĩa của 口语
kǒuyǔ
KHẨU NGỮTính từ, Danh từ, Động từphồn thể 口語- Lời nói thông thường
- Ngôn ngữ nói
- Ngôn ngữ thông tục
- Vu khống
- Tin đồn
Câu ví dụ với 口语
- 这样做,一来可以认识更多的中国朋友,二来可以锻炼你的口语。 Làm thế này, một là có thể biết nhiều bạn bè Trung Quốc, hai là có thể luyện khẩu ngữ.Tatoeba #3320725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
口语 nghĩa là gì?
口语 (kǒuyǔ) nghĩa là lời nói thông thường, ngôn ngữ nói.
口语 đọc thế nào?
口语 đọc là kǒuyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 口语 là gì?
Âm Hán Việt của 口语 là "khẩu ngữ".