古丈
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ trượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
古丈 nghĩa là Huyện Cổ Trượng trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (Xiāngxī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu).
Nghĩa của 古丈
Gǔzhàng
CỔ TRƯỢNGTên riêngtên riêng- Huyện Cổ Trượng trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (Xiāngxī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu)
Câu hỏi thường gặp
古丈 nghĩa là gì?
古丈 (gǔzhàng) nghĩa là Huyện Cổ Trượng trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (Xiāngxī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu).
古丈 đọc thế nào?
古丈 đọc là Gǔzhàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 古丈 là gì?
Âm Hán Việt của 古丈 là "cổ trượng".