TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古拉格

gǔlāgé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ LẠP CÁCH

古拉格 nghĩa là Trại lao động cưỡng bức.

Nghĩa của 古拉格

gǔlāgé

CỔ LẠP CÁCHDanh từ
  1. từ mượn Trại lao động cưỡng bức

Câu hỏi thường gặp

古拉格 nghĩa là gì?

古拉格 (gǔlāgé) nghĩa là Trại lao động cưỡng bức.

古拉格 đọc thế nào?

古拉格 đọc là gǔlāgé (pinyin).

Âm Hán Việt của 古拉格 là gì?

Âm Hán Việt của 古拉格 là "cổ lạp cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.