TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古玩

gǔwán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ NGOẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ ngoạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古玩 nghĩa là đồ cổ, đồ cổ ngoạn.

Nghĩa của 古玩

gǔwán

CỔ NGOẠNDanh từ
  1. Đồ cổ
  2. Đồ cổ ngoạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 古玩

Đồng nghĩa

Từ ghép có 古玩

Câu hỏi thường gặp

古玩 nghĩa là gì?

古玩 (gǔwán) nghĩa là đồ cổ, đồ cổ ngoạn.

古玩 đọc thế nào?

古玩 đọc là gǔwán (pinyin).

Âm Hán Việt của 古玩 là gì?

Âm Hán Việt của 古玩 là "cổ ngoạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.