TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

另一

lìngyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÁNH NHẤT

另一 nghĩa là khác, một cái khác.

Nghĩa của 另一

lìngyī

LÁNH NHẤTDanh từ
  1. Khác
  2. Một cái khác

Từ ghép có 另一

Câu hỏi thường gặp

另一 nghĩa là gì?

另一 (lìngyī) nghĩa là khác, một cái khác.

另一 đọc thế nào?

另一 đọc là lìngyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 另一 là gì?

Âm Hán Việt của 另一 là "lánh nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.