TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

另类医疗

lìnglèiyīliáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 另類醫療

Âm Hán Việt LÁNH LOẠI Y LIỆU

另类医疗 nghĩa là y học thay thế.

Nghĩa của 另类医疗

lìnglèiyīliáo

LÁNH LOẠI Y LIỆUphồn thể 另類醫療
  1. Y học thay thế

Câu hỏi thường gặp

另类医疗 nghĩa là gì?

另类医疗 (lìnglèiyīliáo) nghĩa là y học thay thế.

另类医疗 đọc thế nào?

另类医疗 đọc là lìnglèiyīliáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 另类医疗 là gì?

Âm Hán Việt của 另类医疗 là "lánh loại y liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.