TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

另行

lìngxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÁNH HÀNH

另行 nghĩa là riêng biệt.

Nghĩa của 另行

lìngxíng

LÁNH HÀNHĐộng từ
  1. làm gì đó Riêng biệt; như một hành động riêng

Thành ngữ có 另行

Câu hỏi thường gặp

另行 nghĩa là gì?

另行 (lìngxíng) nghĩa là riêng biệt.

另行 đọc thế nào?

另行 đọc là lìngxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 另行 là gì?

Âm Hán Việt của 另行 là "lánh hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.