TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

另起炉灶

lìngqǐlúzào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 另起爐灶

Âm Hán Việt LÁNH KHỞI LÔ TÁO

另起炉灶 nghĩa là lập bếp riêng.

Nghĩa của 另起炉灶

lìngqǐlúzào

LÁNH KHỞI LÔ TÁOCụm từphồn thể 另起爐灶
  1. nghĩa đen Lập bếp riêng (thành ngữ); bắt đầu lại từ đầu
  2. Trở về vạch xuất phát
  3. Bắt đầu con đường mới

Câu hỏi thường gặp

另起炉灶 nghĩa là gì?

另起炉灶 (lìngqǐlúzào) nghĩa là lập bếp riêng.

另起炉灶 đọc thế nào?

另起炉灶 đọc là lìngqǐlúzào (pinyin).

Âm Hán Việt của 另起炉灶 là gì?

Âm Hán Việt của 另起炉灶 là "lánh khởi lô táo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.