TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

另辟蹊径

lìngpìxījìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 另闢蹊徑

另辟蹊径 nghĩa là đi đường khác.

Nghĩa của 另辟蹊径

lìngpìxījìng

Động từphồn thể 另闢蹊徑
  1. thành ngữ Đi đường khác
  2. Tìm hướng đi thay thế
  3. Chọn cách tiếp cận khác
  4. Tiên phong mở lối

Câu hỏi thường gặp

另辟蹊径 nghĩa là gì?

另辟蹊径 (lìngpìxījìng) nghĩa là đi đường khác.

另辟蹊径 đọc thế nào?

另辟蹊径 đọc là lìngpìxījìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.