只管
giọng máy của trình duyệt
只管 nghĩa là Chỉ chăm chú vào một việc.
Nghĩa của 只管
zhǐguǎn
CHỈ QUẢNPhó từ- Chỉ chăm chú vào một việc
- Chỉ (một việc, không cần lo lắng về phần còn lại)
- Đơn giản
- Cứ tự nhiên
- Xin cứ tự nhiên
- Đừng ngại (yêu cầu điều gì)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 只管
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
只管 nghĩa là gì?
只管 (zhǐguǎn) nghĩa là Chỉ chăm chú vào một việc.
只管 đọc thế nào?
只管 đọc là zhǐguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 只管 là gì?
Âm Hán Việt của 只管 là "chỉ quản".