TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

只能

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhǐnéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ NĂNG

只能 nghĩa là chỉ có thể.

Nghĩa của 只能

zhǐnéng

CHỈ NĂNGPhó từ
  1. Chỉ có thể
  2. Buộc phải làm gì đó
  3. Không có lựa chọn nào khác

Câu ví dụ với 只能

  • 我只能代表我自己讲话。 Wǒ zhǐnéng dàibiǎo wǒ zìjǐ jiǎnghuà.Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #918558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

只能 nghĩa là gì?

只能 (zhǐnéng) nghĩa là chỉ có thể.

只能 đọc thế nào?

只能 đọc là zhǐnéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 只能 là gì?

Âm Hán Việt của 只能 là "chỉ năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.