只顾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 只顧
只顾 nghĩa là chỉ mải mê, mải mê.
Nghĩa của 只顾
zhǐgù
CHỈ CỐPhó từ, Động từphồn thể 只顧- Chỉ mải mê (một việc)
- Mải mê
- Tập trung (vào điều gì)
- Chỉ chăm chăm vào một khía cạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 只顾
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 只顾
- 这个人只顾自己,不顾别人,你要他帮忙,准得碰钉子。 Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.Tatoeba #3709299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
只顾 nghĩa là gì?
只顾 (zhǐgù) nghĩa là chỉ mải mê, mải mê.
只顾 đọc thế nào?
只顾 đọc là zhǐgù (pinyin).
Âm Hán Việt của 只顾 là gì?
Âm Hán Việt của 只顾 là "chỉ cố".