TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

只顾

zhǐgù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 只顧

Âm Hán Việt CHỈ CỐ

只顾 nghĩa là chỉ mải mê, mải mê.

Nghĩa của 只顾

zhǐgù

CHỈ CỐPhó từ, Động từphồn thể 只顧
  1. Chỉ mải mê (một việc)
  2. Mải mê
  3. Tập trung (vào điều gì)
  4. Chỉ chăm chăm vào một khía cạnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 只顾

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 只顾

  • 这个人只顾自己,不顾别人,你要他帮忙,准得碰钉子。 Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.Tatoeba #3709299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

只顾 nghĩa là gì?

只顾 (zhǐgù) nghĩa là chỉ mải mê, mải mê.

只顾 đọc thế nào?

只顾 đọc là zhǐgù (pinyin).

Âm Hán Việt của 只顾 là gì?

Âm Hán Việt của 只顾 là "chỉ cố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.