只鸡斗酒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 隻雞斗酒
只鸡斗酒 nghĩa là Một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc tiếp đãi khách.
Nghĩa của 只鸡斗酒
zhījīdǒujiǔ
CHÍCH KÊ ĐẨU TỬUphồn thể 隻雞斗酒- nghĩa đen Một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc tiếp đãi khách
Câu hỏi thường gặp
只鸡斗酒 nghĩa là gì?
只鸡斗酒 (zhījīdǒujiǔ) nghĩa là Một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc tiếp đãi khách.
只鸡斗酒 đọc thế nào?
只鸡斗酒 đọc là zhījīdǒujiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 只鸡斗酒 là gì?
Âm Hán Việt của 只鸡斗酒 là "chích kê đẩu tửu".