召开
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 召開
召开 nghĩa là triệu tập.
Nghĩa của 召开
zhàokāi
TRIỆU KHAIĐộng từphồn thể 召開- Triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)
- Triệu tập
- Mời họp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 召开
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
召开 nghĩa là gì?
召开 (zhàokāi) nghĩa là triệu tập.
召开 đọc thế nào?
召开 đọc là zhàokāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 召开 là gì?
Âm Hán Việt của 召开 là "triệu khai".