TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

召集

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhàojí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỆU TẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triệu tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

召集 nghĩa là triệu tập, kêu gọi.

Nghĩa của 召集

zhàojí

TRIỆU TẬPĐộng từ
  1. Triệu tập; kêu gọi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 召集

Đồng nghĩa

Từ ghép có 召集

Câu hỏi thường gặp

召集 nghĩa là gì?

召集 (zhàojí) nghĩa là triệu tập, kêu gọi.

召集 đọc thế nào?

召集 đọc là zhàojí (pinyin).

Âm Hán Việt của 召集 là gì?

Âm Hán Việt của 召集 là "triệu tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.