召集
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triệu tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
召集 nghĩa là triệu tập, kêu gọi.
Nghĩa của 召集
zhàojí
TRIỆU TẬPĐộng từ- Triệu tập; kêu gọi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 召集
Đồng nghĩa
Từ ghép có 召集
Câu hỏi thường gặp
召集 nghĩa là gì?
召集 (zhàojí) nghĩa là triệu tập, kêu gọi.
召集 đọc thế nào?
召集 đọc là zhàojí (pinyin).
Âm Hán Việt của 召集 là gì?
Âm Hán Việt của 召集 là "triệu tập".