TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

可乐定

kělèdìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 可樂定

Âm Hán Việt KHẢ LẠC ĐỊNH

可乐定 nghĩa là Clonidine (thuốc).

Nghĩa của 可乐定

kělèdìng

KHẢ LẠC ĐỊNHDanh từphồn thể 可樂定
  1. từ mượn Clonidine (thuốc)

Câu hỏi thường gặp

可乐定 nghĩa là gì?

可乐定 (kělèdìng) nghĩa là Clonidine (thuốc).

可乐定 đọc thế nào?

可乐定 đọc là kělèdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 可乐定 là gì?

Âm Hán Việt của 可乐定 là "khả lạc định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.