可转让证券 (kězhuǎnràngzhèngquàn) nghĩa là Chứng khoán chuyển nhượng được.
可转让证券 đọc thế nào?
可转让证券 đọc là kězhuǎnràngzhèngquàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 可转让证券 là gì?
Âm Hán Việt của 可转让证券 là "khả chuyển nhượng chứng khoán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.