TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

台伯河

Táibó Hé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀI BÁ HÀ

台伯河 nghĩa là sông tiber.

Nghĩa của 台伯河

Táibó Hé

ĐÀI BÁ HÀtên riêng
  1. Sông Tiber (con sông ở Ý, thủy lộ chính của Rome)

Câu hỏi thường gặp

台伯河 nghĩa là gì?

台伯河 (táibó hé) nghĩa là sông tiber.

台伯河 đọc thế nào?

台伯河 đọc là Táibó Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 台伯河 là gì?

Âm Hán Việt của 台伯河 là "đài bá hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.