TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

台北捷运

Táiběijiéyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 台北捷運

Âm Hán Việt ĐÀI BẮC TIỆP VẬN

台北捷运 nghĩa là Tàu điện ngầm Đài Bắc.

Nghĩa của 台北捷运

Táiběijiéyùn

ĐÀI BẮC TIỆP VẬNphồn thể 台北捷運tên riêng
  1. Tàu điện ngầm Đài Bắc

Câu hỏi thường gặp

台北捷运 nghĩa là gì?

台北捷运 (táiběijiéyùn) nghĩa là Tàu điện ngầm Đài Bắc.

台北捷运 đọc thế nào?

台北捷运 đọc là Táiběijiéyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 台北捷运 là gì?

Âm Hán Việt của 台北捷运 là "đài bắc tiệp vận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.