TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

台面呢

táimiànní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臺面呢

Âm Hán Việt ĐÀI DIỆN NI

台面呢 nghĩa là vải baize, nỉ.

Nghĩa của 台面呢

táimiànní

ĐÀI DIỆN NIphồn thể 臺面呢
  1. Vải baize
  2. Nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a)

Câu hỏi thường gặp

台面呢 nghĩa là gì?

台面呢 (táimiànní) nghĩa là vải baize, nỉ.

台面呢 đọc thế nào?

台面呢 đọc là táimiànní (pinyin).

Âm Hán Việt của 台面呢 là gì?

Âm Hán Việt của 台面呢 là "đài diện ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.