TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

台风

táifēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臺風, 颱風

Âm Hán Việt ĐÀI PHONG
Lượng từ đi kèm: 场 (chǎng), 个 (gè)

台风 nghĩa là Phong thái trên sân khấu, dáng vẻ.

Nghĩa của 台风

táifēng

ĐÀI PHONGDanh từphồn thể 臺風
  1. Phong thái trên sân khấu, dáng vẻ

táifēng

ĐÀI PHONGDanh từphồn thể 颱風
  1. Bão

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 台风

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 台风

  • 这个秋季有很多台风。 Mùa thu này có nhiều bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347417

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

台风 nghĩa là gì?

台风 (táifēng) nghĩa là Phong thái trên sân khấu, dáng vẻ.

台风 đọc thế nào?

台风 đọc là táifēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 台风 là gì?

Âm Hán Việt của 台风 là "đài phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.