TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叱咤

chìzhà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẤT SÁ

叱咤 nghĩa là quát mắng giận dữ.

Nghĩa của 叱咤

chìzhà

SẤT SÁ
  1. Quát mắng giận dữ

Thành ngữ có 叱咤

  • 叱咤风云 — La mắng trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới

Câu hỏi thường gặp

叱咤 nghĩa là gì?

叱咤 (chìzhà) nghĩa là quát mắng giận dữ.

叱咤 đọc thế nào?

叱咤 đọc là chìzhà (pinyin).

Âm Hán Việt của 叱咤 là gì?

Âm Hán Việt của 叱咤 là "sất sá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.