TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叱

chì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẤT
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: sất

叱 nghĩa là la mắng, quát tháo.

Nghĩa của 叱

chì

SẤT
  1. La mắng
  2. Quát tháo
  3. La ó
  4. Người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叱

Đồng nghĩa

Từ ghép có 叱

Thành ngữ có 叱

  • 叱咤风云 — La mắng trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới

Câu hỏi thường gặp

叱 nghĩa là gì?

叱 (chì) nghĩa là la mắng, quát tháo.

叱 đọc thế nào?

叱 đọc là chì (pinyin).

Âm Hán Việt của 叱 là gì?

Âm Hán Việt của 叱 là "sất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.