叱
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: sất
叱 nghĩa là la mắng, quát tháo.
Nghĩa của 叱
chì
SẤT- La mắng
- Quát tháo
- La ó
- Người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叱
Đồng nghĩa
Từ ghép có 叱
Thành ngữ có 叱
- 叱咤风云 — La mắng trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới
Câu hỏi thường gặp
叱 nghĩa là gì?
叱 (chì) nghĩa là la mắng, quát tháo.
叱 đọc thế nào?
叱 đọc là chì (pinyin).
Âm Hán Việt của 叱 là gì?
Âm Hán Việt của 叱 là "sất".