TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叱问

chìwèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 叱問

Âm Hán Việt SẤT VẤN

叱问 nghĩa là chất vấn.

Nghĩa của 叱问

chìwèn

SẤT VẤNĐộng từphồn thể 叱問
  1. Chất vấn
  2. Hỏi một cách giận dữ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叱问

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

叱问 nghĩa là gì?

叱问 (chìwèn) nghĩa là chất vấn.

叱问 đọc thế nào?

叱问 đọc là chìwèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 叱问 là gì?

Âm Hán Việt của 叱问 là "sất vấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.