追问
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 追問
追问 nghĩa là chất vấn kỹ lưỡng, điều tra chi tiết.
Nghĩa của 追问
zhuīwèn
TRUY VẤNĐộng từphồn thể 追問- Chất vấn kỹ lưỡng
- Điều tra chi tiết
- Đi sâu vào vấn đề
- Xem xét tỉ mỉ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 追问
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
追问 nghĩa là gì?
追问 (zhuīwèn) nghĩa là chất vấn kỹ lưỡng, điều tra chi tiết.
追问 đọc thế nào?
追问 đọc là zhuīwèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 追问 là gì?
Âm Hán Việt của 追问 là "truy vấn".