TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

司汤达

Sītāngdá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 司湯達

司汤达 nghĩa là Stendhal.

Nghĩa của 司汤达

Sītāngdá

phồn thể 司湯達tên riêng
  1. Stendhal

Câu hỏi thường gặp

司汤达 nghĩa là gì?

司汤达 (sītāngdá) nghĩa là Stendhal.

司汤达 đọc thế nào?

司汤达 đọc là Sītāngdá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.