TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叹词

tàncí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘆詞

Âm Hán Việt THÁN TỪ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thán từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

叹词 nghĩa là thán từ, cảm thán.

Nghĩa của 叹词

tàncí

THÁN TỪDanh từphồn thể 嘆詞
  1. Thán từ
  2. Cảm thán

Thành ngữ có 叹词

Câu hỏi thường gặp

叹词 nghĩa là gì?

叹词 (tàncí) nghĩa là thán từ, cảm thán.

叹词 đọc thế nào?

叹词 đọc là tàncí (pinyin).

Âm Hán Việt của 叹词 là gì?

Âm Hán Việt của 叹词 là "thán từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.