叹气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嘆氣
叹气 nghĩa là thở dài, thở hắt ra.
Nghĩa của 叹气
tànqì
THÁN KHÍĐộng từphồn thể 嘆氣- Thở dài
- Thở hắt ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叹气
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 叹气
- 唉声叹气 — Giọng than thở, hơi thở ai oán
Câu hỏi thường gặp
叹气 nghĩa là gì?
叹气 (tànqì) nghĩa là thở dài, thở hắt ra.
叹气 đọc thế nào?
叹气 đọc là tànqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 叹气 là gì?
Âm Hán Việt của 叹气 là "thán khí".