TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叹赏

tànshǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘆賞

Âm Hán Việt THÁN THƯỞNG

叹赏 nghĩa là thán phục.

Nghĩa của 叹赏

tànshǎng

THÁN THƯỞNGĐộng từphồn thể 嘆賞
  1. Thán phục
  2. Bày tỏ sự thán phục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叹赏

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

叹赏 nghĩa là gì?

叹赏 (tànshǎng) nghĩa là thán phục.

叹赏 đọc thế nào?

叹赏 đọc là tànshǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 叹赏 là gì?

Âm Hán Việt của 叹赏 là "thán thưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.