TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叻沙

lèshā giọng máy của trình duyệt

叻沙 nghĩa là Laksa, món mì cay của Đông Nam Á.

Nghĩa của 叻沙

lèshā

Danh từ
  1. Laksa, món mì cay của Đông Nam Á

Câu hỏi thường gặp

叻沙 nghĩa là gì?

叻沙 (lèshā) nghĩa là Laksa, món mì cay của Đông Nam Á.

叻沙 đọc thế nào?

叻沙 đọc là lèshā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.