吃奶
giọng máy của trình duyệt
吃奶 nghĩa là bú sữa.
Nghĩa của 吃奶
chīnǎi
CẬT NÃIĐộng từ- Bú sữa
Câu hỏi thường gặp
吃奶 nghĩa là gì?
吃奶 (chīnǎi) nghĩa là bú sữa.
吃奶 đọc thế nào?
吃奶 đọc là chīnǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 吃奶 là gì?
Âm Hán Việt của 吃奶 là "cật nãi".