吃药
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 吃藥
吃药 nghĩa là uống thuốc.
Nghĩa của 吃药
chīyào
Động từphồn thể 吃藥- Uống thuốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吃药
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
吃药 nghĩa là gì?
吃药 (chīyào) nghĩa là uống thuốc.
吃药 đọc thế nào?
吃药 đọc là chīyào (pinyin).