争风吃醋 — Ganh đua vì tình cảm của một người đàn ông hoặc phụ nữ
Câu hỏi thường gặp
吃醋 nghĩa là gì?
吃醋 (chīcù) nghĩa là cảm thấy ghen tuông.
吃醋 đọc thế nào?
吃醋 đọc là chīcù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.