TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吃霸王餐

chībàwángcān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẬT BÁ VƯƠNG XAN

吃霸王餐 nghĩa là ăn quỵt.

Nghĩa của 吃霸王餐

chībàwángcān

CẬT BÁ VƯƠNG XAN
  1. Ăn quỵt
  2. Rời đi mà không trả tiền

Câu hỏi thường gặp

吃霸王餐 nghĩa là gì?

吃霸王餐 (chībàwángcān) nghĩa là ăn quỵt.

吃霸王餐 đọc thế nào?

吃霸王餐 đọc là chībàwángcān (pinyin).

Âm Hán Việt của 吃霸王餐 là gì?

Âm Hán Việt của 吃霸王餐 là "cật bá vương xan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.