TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

各奔东西

gèbèndōngxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 各奔東西

Âm Hán Việt CÁC BÔN ĐÔNG TÂY

各奔东西 nghĩa là Đi những con đường riêng.

Nghĩa của 各奔东西

gèbèndōngxī

CÁC BÔN ĐÔNG TÂYphồn thể 各奔東西
  1. thành ngữ Đi những con đường riêng
  2. Chia tay với ai

Câu hỏi thường gặp

各奔东西 nghĩa là gì?

各奔东西 (gèbèndōngxī) nghĩa là Đi những con đường riêng.

各奔东西 đọc thế nào?

各奔东西 đọc là gèbèndōngxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 各奔东西 là gì?

Âm Hán Việt của 各奔东西 là "các bôn đông tây".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.