TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

各自

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gèzì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁC TỰ

各自 nghĩa là mỗi, tương ứng.

Nghĩa của 各自

gèzì

CÁC TỰĐại từ
  1. Mỗi
  2. Tương ứng
  3. Mỗi người một phần

Thành ngữ có 各自

  • 各自为政 — Mỗi người làm theo cách của mình

Câu hỏi thường gặp

各自 nghĩa là gì?

各自 (gèzì) nghĩa là mỗi, tương ứng.

各自 đọc thế nào?

各自 đọc là gèzì (pinyin).

Âm Hán Việt của 各自 là gì?

Âm Hán Việt của 各自 là "các tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.