Một buổi tụ họp ăn uống, đặc biệt tổ chức trực tuyến giữa những người lạ
Câu hỏi thường gặp
合吃族 nghĩa là gì?
合吃族 (héchīzú) nghĩa là người ăn chung.
合吃族 đọc thế nào?
合吃族 đọc là héchīzú (pinyin).
Âm Hán Việt của 合吃族 là gì?
Âm Hán Việt của 合吃族 là "hợp cật tộc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.