TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合同

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hétong giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP ĐỒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

合同 nghĩa là hợp đồng.

Nghĩa của 合同

hétong

HỢP ĐỒNGDanh từ, Tính từ
  1. Hợp đồng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 合同

Đồng nghĩa

Từ ghép có 合同

Câu hỏi thường gặp

合同 nghĩa là gì?

合同 (hétong) nghĩa là hợp đồng.

合同 đọc thế nào?

合同 đọc là hétong (pinyin).

Âm Hán Việt của 合同 là gì?

Âm Hán Việt của 合同 là "hợp đồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.