Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp pháp hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
合法化 nghĩa là hợp pháp hóa, làm cho hợp pháp.
Nghĩa của 合法化
héfǎhuà
HỢP PHÁP HÓAĐộng từ
Hợp pháp hóa
Làm cho hợp pháp
Sự hợp pháp hóa
Câu hỏi thường gặp
合法化 nghĩa là gì?
合法化 (héfǎhuà) nghĩa là hợp pháp hóa, làm cho hợp pháp.
合法化 đọc thế nào?
合法化 đọc là héfǎhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 合法化 là gì?
Âm Hán Việt của 合法化 là "hợp pháp hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.