TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合法

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
héfǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP PHÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

合法 nghĩa là hợp pháp, chính đáng.

Nghĩa của 合法

héfǎ

HỢP PHÁPTính từ
  1. Hợp pháp
  2. Chính đáng
  3. Hợp lệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 合法

Trái nghĩa

Từ ghép có 合法

Câu hỏi thường gặp

合法 nghĩa là gì?

合法 (héfǎ) nghĩa là hợp pháp, chính đáng.

合法 đọc thế nào?

合法 đọc là héfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 合法 là gì?

Âm Hán Việt của 合法 là "hợp pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.