合法
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
合法 nghĩa là hợp pháp, chính đáng.
Nghĩa của 合法
héfǎ
HỢP PHÁPTính từ- Hợp pháp
- Chính đáng
- Hợp lệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 合法
Trái nghĩa
Từ ghép có 合法
Câu hỏi thường gặp
合法 nghĩa là gì?
合法 (héfǎ) nghĩa là hợp pháp, chính đáng.
合法 đọc thế nào?
合法 đọc là héfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 合法 là gì?
Âm Hán Việt của 合法 là "hợp pháp".