TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合眼

héyǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP NHÃN

合眼 nghĩa là nhắm mắt, ngủ được.

Nghĩa của 合眼

héyǎn

HỢP NHÃNĐộng từ
  1. Nhắm mắt
  2. Ngủ được

Thành ngữ có 合眼

  • 合眼摸象 — Sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng

Câu hỏi thường gặp

合眼 nghĩa là gì?

合眼 (héyǎn) nghĩa là nhắm mắt, ngủ được.

合眼 đọc thế nào?

合眼 đọc là héyǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 合眼 là gì?

Âm Hán Việt của 合眼 là "hợp nhãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.