TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吉人天相

jíréntiānxiàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT NHÂN THIÊN TƯỚNG

吉人天相 nghĩa là Xem 吉人自有天相 (jírénzìyǒutiānxiàng).

Nghĩa của 吉人天相

jíréntiānxiàng

CÁT NHÂN THIÊN TƯỚNGCụm từ
  1. Xem 吉人自有天相 (jírénzìyǒutiānxiàng)

Câu hỏi thường gặp

吉人天相 nghĩa là gì?

吉人天相 (jíréntiānxiàng) nghĩa là Xem 吉人自有天相 (jírénzìyǒutiānxiàng).

吉人天相 đọc thế nào?

吉人天相 đọc là jíréntiānxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 吉人天相 là gì?

Âm Hán Việt của 吉人天相 là "cát nhân thiên tướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.