吉他
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)
吉他 nghĩa là đàn guitar.
Nghĩa của 吉他
jítā
CÁT THADanh từ- từ mượn Đàn guitar
Từ ghép có 吉他
Câu ví dụ với 吉他
- 他会弹吉他。 Anh ấy biết chơi guitar. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #883290
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
吉他 nghĩa là gì?
吉他 (jítā) nghĩa là đàn guitar.
吉他 đọc thế nào?
吉他 đọc là jítā (pinyin).
Âm Hán Việt của 吉他 là gì?
Âm Hán Việt của 吉他 là "cát tha".