吉
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: cát, hảo, kiết
吉 nghĩa là may mắn.
Nghĩa của 吉
jí
CÁT- May mắn
- Giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)
- To cut (make) one's lucky chuồn, tẩu, chạy trốn
- Tốt đẹp
Jí
CÁTtên riêng- họ Họ Jí
- Viết tắt của Jilin 吉林省 (Ji2lin2 Shěng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吉
Trái nghĩa
Từ ghép có 吉
Thành ngữ có 吉
- 凶多吉少 — Mọi thứ đều báo điềm xấu, không có dấu hiệu tích cực
- 逢凶化吉 — Biến hung thành cát (thành ngữ); chuyển khởi đầu không may thành tốt đẹp
- 溜之大吉 — Chuồn mất
- 万事大吉 — Mọi việc đều tốt đẹp (thành ngữ); mọi sự đều ổn
- 大吉大利 — Đại cát đại lợi (thành ngữ); mọi thứ đều hưng thịnh
- 关门大吉 — Đóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp
- 完事大吉 — Mọi thứ giờ đều ổn; kết thúc sự việc; (mọi thứ) đã sẵn sàng
- 良辰吉日 — Thời gian tốt, ngày may mắn (thành ngữ); bóng gió: cơ hội tốt
- 趋吉避凶 — Tìm điều may tránh điều rủi
Câu ví dụ với 吉
- 这就是为什么吉雄会感冒。 Đó là lý do vì sao Yoshio bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10023017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
吉 nghĩa là gì?
吉 (jí, jí) nghĩa là may mắn.
吉 đọc thế nào?
吉 đọc là jí (pinyin).
Âm Hán Việt của 吉 là gì?
Âm Hán Việt của 吉 là "cát".