TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吉勒

Jílè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT LẶC

吉勒 nghĩa là Gilles (tên).

Nghĩa của 吉勒

Jílè

CÁT LẶCtên riêng
  1. Gilles (tên)

Câu hỏi thường gặp

吉勒 nghĩa là gì?

吉勒 (jílè) nghĩa là Gilles (tên).

吉勒 đọc thế nào?

吉勒 đọc là Jílè (pinyin).

Âm Hán Việt của 吉勒 là gì?

Âm Hán Việt của 吉勒 là "cát lặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.