TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吉卜力工作室

Jíbǔlì Gōngzuòshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT BỐC LỰC CÔNG TÁC THẤT

吉卜力工作室 nghĩa là xưởng phim Nhật Bản.

Nghĩa của 吉卜力工作室

Jíbǔlì Gōngzuòshì

CÁT BỐC LỰC CÔNG TÁC THẤTtên riêng
  1. Studio Ghibli, xưởng phim Nhật Bản

Câu hỏi thường gặp

吉卜力工作室 nghĩa là gì?

吉卜力工作室 (jíbǔlì gōngzuòshì) nghĩa là xưởng phim Nhật Bản.

吉卜力工作室 đọc thế nào?

吉卜力工作室 đọc là Jíbǔlì Gōngzuòshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 吉卜力工作室 là gì?

Âm Hán Việt của 吉卜力工作室 là "cát bốc lực công tác thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.