TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同化

tónghuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

同化 nghĩa là đồng hóa.

Nghĩa của 同化

tónghuà

ĐỒNG HÓAĐộng từ
  1. Đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, âm vị học, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 同化

Trái nghĩa

Từ ghép có 同化

Câu hỏi thường gặp

同化 nghĩa là gì?

同化 (tónghuà) nghĩa là đồng hóa.

同化 đọc thế nào?

同化 đọc là tónghuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 同化 là gì?

Âm Hán Việt của 同化 là "đồng hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.