分化
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
分化 nghĩa là phân tách, biệt hóa.
Nghĩa của 分化
fēnhuà
PHÂN HÓAĐộng từ, Danh từ- Phân tách
- Biệt hóa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分化
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 分化
Câu hỏi thường gặp
分化 nghĩa là gì?
分化 (fēnhuà) nghĩa là phân tách, biệt hóa.
分化 đọc thế nào?
分化 đọc là fēnhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 分化 là gì?
Âm Hán Việt của 分化 là "phân hóa".