同学
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 同學
Lượng từ đi kèm: 位 (wèi), 个 (gè)
同学 nghĩa là học cùng trường, bạn học.
Nghĩa của 同学
tóngxué
ĐỒNG HỌCDanh từ, Động từphồn thể 同學- Học cùng trường
- Bạn học
- Bạn cùng lớp
Từ ghép có 同学
Câu ví dụ với 同学
- 我们都是汤姆的同学。 Chúng tôi đều là bạn học của Tom.Tatoeba #8853936
- 爱你们的同学!爱你们的父母!爱你们的国家! Ài nǐmen de tóngxué! ài nǐmen de fùmǔ! ài nǐmen de guójiā!Yêu bạn bè, yêu cha mẹ, yêu tổ quốc.Tatoeba #402715
- 她跟她的同学结婚了。 Tā gēn tā de tóngxué jiéhūn le.Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6131461
- 我们是同学。 Wǒmen shì tóngxué.Chúng ta là bạn cùng lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
同学 nghĩa là gì?
同学 (tóngxué) nghĩa là học cùng trường, bạn học.
同学 đọc thế nào?
同学 đọc là tóngxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 同学 là gì?
Âm Hán Việt của 同学 là "đồng học".